pteris serrulata
Danh từ: - Một loại dương xỉ: "pteris serrulata" là tên khoa học của một loài dương xỉ có nguồn gốc từ Bắc Phi, quần đảo Azores và quần đảo Canary. Loài này thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài vườn nhờ tán lá xanh mướt và hình dáng thanh thoát.
- (Pteris serrulata là một loại dương xỉ phổ biến cho các khu vườn trong nhà.)
- (Lá của pteris serrulata có mép răng cưa.)
"to cultivate pteris serrulata": trồng trọt loài dương xỉ này.
- Many gardeners cultivate pteris serrulata for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng pteris serrulata vì giá trị trang trí của nó.)
"pteris serrulata in horticulture": trong lĩnh vực làm vườn.
- Pteris serrulata is often used in horticulture as a ground cover. (Pteris serrulata thường được sử dụng trong làm vườn làm lớp phủ mặt đất.)
Pteris (danh từ): chi dương xỉ chứa loài pteris serrulata.
- Pteris includes many species of ferns. (Chi Pteris bao gồm nhiều loài dương xỉ.)
Serrulata (tính từ): có nghĩa là "có răng cưa" trong tiếng Latin, mô tả đặc điểm lá của loài.
- The term "serrulata" refers to the finely serrated leaf edges. (Thuật ngữ "serrulata" ám chỉ các mép lá có răng cưa mịn.)
Dương xỉ răng cưa: tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm hình thái.
- Pteris serrulata is also known as the serrated fern. (Pteris serrulata còn được gọi là dương xỉ răng cưa.)
Dương xỉ Canary: tên gọi dựa trên nguồn gốc địa lý.
- This fern is native to the Canary Islands, hence the name Canary fern. (Loài dương xỉ này có nguồn gốc từ quần đảo Canary, vì vậy có tên là dương xỉ Canary.)
Pteris serrulata 'Cristata': một giống cây trồng có lá xoăn.
- Pteris serrulata 'Cristata' is a cultivar with crested fronds. (Pteris serrulata 'Cristata' là một giống trồng có tán lá dạng mào.)
Pteris serrulata 'Albolineata': một giống có sọc trắng trên lá.
- The variety 'Albolineata' has white stripes along the leaf veins. (Giống 'Albolineata' có các sọc trắng dọc theo gân lá.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật cụ thể này.